Đặc điểm
- Giao diện người – máy (HMI) với hệ thống điều khiển màn hình cảm ứng; có các chức năng đếm tự động, tự động định chiều dài, tự động dừng máy khi có lỗi, điều khiển lực căng tự động, v.v.
- Cấp liệu tự động bằng xi lanh khí nén; trục xả cuộn sử dụng trục khí nén loại 3 inch.
- Khung máy được làm từ thép tấm dày 10mm.
- Cụm kéo xả màng định vị được chuyển động bằng trục motor servo, truyền động đến trục cao su kéo thông qua puly đồng bộ.
- Cảm biến quang định vị chính xác vị trí cắt.
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số / Quy cách |
| Model | 350 |
| Chiều dài hàn cắt | 30–999 mm |
| Chiều rộng hàn cắt | 50–320 mm |
| Tốc độ làm túi | 50–200 túi/phút
Ghi chú: tốc độ thực tế tuỳ theo vật liệu và size túi cụ thể |
| Công suất nguồn điện | 15 kW |
| Điện áp hoạt động | 380/220 V |
| Độ chính xác định vị | ±0.2 mm |
| Kích thước tổng thể | 7100 × 1400 × 1100 mm |
| Trọng lượng toàn máy | khoảng 1500 kg |



