- Hệ thống xả cuộn tích hợp canh biên tự động (EPC — Edge Position Control) với bộ điều chỉnh lực căng tự động.
- Hệ thống cấp liệu sử dụng động cơ AC, góc thanh lắc điều khiển tự động bằng cảm biến — tự thích nghi với tốc độ sản xuất của máy.
- Bộ điều khiển chuyển động tốc độ cao kết hợp PLC trung tâm và màn hình cảm ứng HMI — hiển thị trực quan, vận hành đơn giản.
- Dao hàn nhiệt chế tạo từ thép đặc biệt, chống biến dạng.
- Thiết bị xếp túi kiểu cánh quạt chong chóng (Arm Windmill) giúp xếp chồng từng túi một cách chính xác — giảm đáng kể nhu cầu nhân công.
- Cơ cấu đục lỗ và vận chuyển hai chốt định vị (Double Pin) — giúp rút toàn bộ chồng túi đục lỗ ra dễ dàng.
Thông số kỹ thuật
| THÔNG SỐ | GIÁ TRỊ / ĐƠN VỊ |
| Khổ túi (Chiều rộng) | 150 – 420 mm |
| Chiều dài túi | 350 – 750 mm |
| Tốc độ sản xuất | 60 – 220 túi/phút |
| Độ dày màng | 0,02 – 0,30 mm |
| Tốc độ cấp liệu | 80 m/phút |
| Công suất tiêu thụ | 24,0 KW — 380V / 50 Hz |
| Trọng lượng máy (N.W.) | 3.400 kg |
| Kích thước tổng thể (D×R×C) | 8.500 mm × 2.200 mm × 1.700 mm |
English

