| STT | Mục | Thông số |
| 1 | Tốc độ thu biên thiết kế | Max 80m/phút Ghi chú: Tốc độ thực tế phụ thuộc vào vật liệu cụ thể |
| 2 | Kích thước thu phế biên | Đường kính trong 125mm Đường kính ngoài 350mm Chiều rộng 420mm. |
| 3 | Công suất động cơ | 300W |
| 4 | Điện áp đầu vào | AC 220V |
| 5 | Hành trình tối đa của lô lắc | 290mm |
| 6 | Điều chỉnh lực căng | Điều chỉnh bằng độ căng của lò xo. Hiệu chỉnh vị trí dừng của lô lắc |
| 7 | Kích thước máy | Dài 700mm Rộng 520mm Cao 800mm |
| 8 | Trọng lượng | 55kg |


