Trong ngành bao bì mềm, ghép màng là công đoạn quan trọng giúp kết hợp nhiều lớp vật liệu như PET, BOPP, PA, CPP, PE hoặc màng nhôm để tạo ra bao bì có độ bền và khả năng bảo vệ sản phẩm tốt hơn. Hai công nghệ phổ biến hiện nay là ghép có dung môi (Dry Lamination) và ghép không dung môi (Solventless Lamination).
Điểm giống nhau
Cả hai loại máy đều có nhiệm vụ ghép từ hai lớp màng trở lên bằng keo, tạo thành cấu trúc màng phù hợp với yêu cầu của từng loại bao bì. Chất lượng thành phẩm đều phụ thuộc vào nhiều yếu tố như sức căng màng, lượng keo, nhiệt độ, áp lực ép và đặc tính vật liệu.
Điểm khác nhau
Máy ghép có dung môi sử dụng keo pha dung môi. Sau khi tráng keo, màng đi qua hệ thống sấy để dung môi bay hơi trước khi ghép với lớp màng tiếp theo.
Ưu điểm của công nghệ này là phạm vi ứng dụng rộng, phù hợp với nhiều cấu trúc vật liệu và yêu cầu bao bì khác nhau. Tuy nhiên, máy cần hệ thống sấy, tiêu hao nhiều năng lượng, có phát sinh VOC và yêu cầu kiểm soát dung môi, an toàn cháy nổ nghiêm ngặt.
Trong khi đó, máy ghép không dung môi sử dụng keo 100% rắn, không cần dung môi và gần như không cần công đoạn sấy dung môi.
Ưu điểm nổi bật là tiết kiệm năng lượng, tốc độ sản xuất cao, giảm phát thải VOC và giảm tồn dư dung môi trên bao bì. Công nghệ này đặc biệt được quan tâm trong xu hướng sản xuất bao bì xanh. Nhược điểm là quá trình pha keo, định lượng keo và kiểm soát nhiệt độ phải chính xác; một số cấu trúc màng hoặc yêu cầu đặc biệt cũng cần lựa chọn hệ keo phù hợp.

Khi nào nên dùng máy ghép không dung môi?
Nên ưu tiên khi nhà máy sản xuất số lượng lớn các loại bao bì thực phẩm và hàng tiêu dùng thông dụng.
Các cấu trúc thường gặp có thể gồm PET/PE, PET/CPP, BOPP/PE, BOPP/CPP, PA/PE, PET/VMPET/PE… tùy hệ keo, mực in và yêu cầu cuối cùng.
Ứng dụng phù hợp gồm: bao bì bánh kẹo, snack, mì – thực phẩm khô, cà phê, gia vị, túi hút chân không, túi zipper, túi nước giặt/nước xả, khăn ướt, thức ăn thú cưng và nhiều loại túi đứng. Đây cũng là các nhóm ứng dụng phổ biến của laminate mềm.
Điểm mạnh lớn nhất là chạy nhanh, không cần lò sấy dung môi, tiêu thụ năng lượng thấp và không phát sinh VOC từ dung môi của keo. Vì vậy, nếu doanh nghiệp có sản lượng lớn và đơn hàng tương đối ổn định, máy không dung môi thường rất đáng cân nhắc.
Khi nào nên dùng máy ghép có dung môi?
Máy ghép có dung môi vẫn rất giá trị khi doanh nghiệp cần tính linh hoạt cao, phải xử lý nhiều loại vật liệu và những cấu trúc có yêu cầu kỹ thuật khắt khe.
Ví dụ: PET/AL/PE, PET/AL/PA/CPP, PET/PA/CPP hoặc các cấu trúc nhiều lớp, chịu nhiệt và chịu hóa chất cao. Dry lamination có khả năng làm việc với phạm vi vật liệu rất rộng, từ PET, PA, BOPP, PE, CPP đến AL, màng metallized và giấy.
Ứng dụng điển hình là túi retort, bao bì thực phẩm tiệt trùng, bao bì dược phẩm, bao bì có nhôm, bao bì chứa sản phẩm có tính ăn mòn hoặc yêu cầu độ bền ghép đặc biệt cao.


